Gợi ý thực đơn 7 ngày cho người suy thận theo từng giai đoạn bệnh
Suy thận là bệnh lý mạn tính tiến triển âm thầm, trong đó chế độ dinh dưỡng đóng vai trò then chốt giúp làm chậm quá trình suy giảm chức năng thận. Một thực đơn được xây dựng khoa học, phù hợp theo từng giai đoạn bệnh không chỉ giúp kiểm soát biến chứng mà còn cải thiện chất lượng sống cho người bệnh. Tham khảo ngay thực đơn 7 ngày cho người suy thận dễ áp dụng, dễ theo dõi và dễ duy trì lâu dài trong bài viết dưới đây.
1. Vì sao người suy thận cần xây dựng thực đơn 7 ngày khoa học?
Ở người suy thận, khả năng lọc và đào thải các chất chuyển hóa như ure, creatinin, kali, phospho và natri bị suy giảm đáng kể. Nếu chế độ ăn không được kiểm soát, các chất này có thể tích tụ trong máu, làm bệnh tiến triển nhanh hơn và gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm như tăng kali máu, phù, tăng huyết áp hoặc suy dinh dưỡng.
Việc xây dựng thực đơn 7 ngày cho người suy thận khoa học giúp người bệnh chủ động phân bổ lượng đạm, muối và khoáng chất hợp lý trong từng ngày, tránh tình trạng ăn quá nhiều hoặc quá thiếu. Bên cạnh đó, thực đơn theo tuần còn giúp duy trì sự đa dạng thực phẩm, hạn chế nhàm chán, từ đó nâng cao khả năng tuân thủ chế độ ăn trong thời gian dài – yếu tố then chốt trong điều trị suy thận mạn.
2. Nguyên tắc xây dựng thực đơn 7 ngày cho người suy thận
Trước khi áp dụng bất kỳ thực đơn 7 ngày cho người suy thận nào, người bệnh cần hiểu rõ các nguyên tắc nền tảng trong dinh dưỡng thận học để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
2.1. Kiểm soát đạm theo giai đoạn suy thận
Ở giai đoạn sớm, người suy thận vẫn cần đạm để duy trì khối cơ và miễn dịch, tuy nhiên lượng đạm phải được điều chỉnh hợp lý. Khi bệnh tiến triển nặng hơn, việc giảm đạm giúp hạn chế tạo ra các sản phẩm chuyển hóa gây quá tải cho thận.
Việc lựa chọn đạm có giá trị sinh học cao như thịt nạc, cá, trứng với khẩu phần phù hợp là yếu tố quan trọng trong thực đơn.
2.2. Hạn chế natri (muối), kali và phospho khi cần thiết
Thận suy giảm chức năng khiến cơ thể khó kiểm soát cân bằng điện giải. Việc ăn mặn có thể làm tăng huyết áp và gây phù, trong khi kali và phospho cao có thể dẫn đến rối loạn nhịp tim hoặc tổn thương xương. Do đó, thực đơn 7 ngày cho người suy thận cần được thiết kế để kiểm soát chặt chẽ các khoáng chất này theo từng giai đoạn bệnh.
2.3. Đảm bảo đủ năng lượng để tránh suy dinh dưỡng
Nhiều người suy thận ăn uống quá kiêng khem dẫn đến thiếu năng lượng, sụt cân và suy dinh dưỡng. Tình trạng này làm tăng nguy cơ nhiễm trùng và giảm khả năng đáp ứng điều trị. Một thực đơn hợp lý cần đảm bảo đủ năng lượng từ tinh bột, chất béo lành mạnh và rau củ phù hợp để duy trì thể trạng ổn định.
2.4. Ưu tiên cách chế biến an toàn cho thận
Cách chế biến thực phẩm ảnh hưởng trực tiếp đến hàm lượng natri, kali và chất béo trong món ăn. Người suy thận nên ưu tiên các phương pháp như luộc, hấp, ninh nhạt để hạn chế gia vị và loại bỏ bớt khoáng chất không cần thiết. Từ đó giúp thực đơn 7 ngày cho người suy thận trở nên an toàn hơn cho thận.
Các nguyên tắc xây dựng thực đơn cho người suy thận
3. Thực đơn 7 ngày cho người suy thận giai đoạn 1–2
Ở giai đoạn 1–2, chức năng thận mới suy giảm nhẹ, người bệnh thường chưa có triệu chứng rõ ràng. Mục tiêu dinh dưỡng trong giai đoạn này là làm chậm tiến triển bệnh, kiểm soát huyết áp và bảo tồn chức năng thận lâu dài.
3.1. Ngày 1
Cơ cấu khẩu phần ăn trong ngày
-
Năng lượng: khoảng 1.750 – 1.800 kcal
-
Protein: 40 – 45 g/ngày
-
Muối: < 5 g/ngày
Thực đơn chi tiết
|
Bữa ăn |
Món ăn – Định lượng |
|
Bữa sáng |
Miến xào thịt nạc: 190 g |
|
Bữa phụ sáng |
Táo gọt vỏ: 100 g |
|
Bữa trưa |
|
|
Bữa phụ chiều |
Bánh quy nhạt: 20 g |
|
Bữa tối |
|
3.2. Ngày 2
Cơ cấu khẩu phần ăn:
-
Năng lượng: khoảng 1.750 kcal
-
Protein: 45 g/ngày
-
Muối: < 5 g/ngày
|
Bữa ăn |
Món ăn |
|
Bữa sáng |
Phở nước nấu nhạt với thịt bò nạc: 1 tô nhỏ |
|
Bữa phụ sáng |
Lê gọt vỏ: 100 g |
|
Bữa trưa |
Cơm trắng; Thịt lợn nạc kho nhạt: 70 g; Canh mướp |
|
Bữa phụ chiều |
Sữa gạo không đường: 1 ly |
|
Bữa tối |
Bún xào trứng và rau cải: 200 g |
3.3. Ngày 3
Cơ cấu khẩu phần ăn:
-
Năng lượng: khoảng 1.800 kcal
-
Protein: 45 – 50 g/ngày
-
Muối: < 5 g/ngày
|
Bữa ăn |
Món ăn |
|
Bữa sáng |
Bánh cuốn nhân thịt nạc: 200 g |
|
Bữa phụ sáng |
Nho xanh: 100 g |
|
Bữa trưa |
Cơm trắng; Cá rô phi kho nhạt: 80 g; Canh bí xanh |
|
Bữa phụ chiều |
Bánh quy nhạt: 2 chiếc |
|
Bữa tối |
Cháo thịt bằm nấu loãng: 250 g |
3.4. Ngày 4
Cơ cấu khẩu phần ăn:
-
Năng lượng: khoảng 1.750 kcal
-
Protein: 45 g/ngày
-
Muối: < 5 g/ngày
|
Bữa ăn |
Món ăn |
|
Bữa sáng |
Bún riêu nấu nhạt: 1 tô nhỏ |
|
Bữa phụ sáng |
Táo: 100 g |
|
Bữa trưa |
Cơm trắng; Ức gà hấp: 80 g; Canh su su |
|
Bữa phụ chiều |
Sữa hạt ít đạm: 1 ly |
|
Bữa tối |
Miến nấu rau củ: 200 g |
3.5. Ngày 5
Cơ cấu khẩu phần ăn:
-
Năng lượng: khoảng 1.800 kcal
-
Protein: 45 – 50 g/ngày
-
Muối: < 5 g/ngày
|
Bữa ăn |
Món ăn |
|
Bữa sáng |
Cháo trắng ăn kèm trứng hấp: 1 quả |
|
Bữa phụ sáng |
Lê: 100 g |
|
Bữa trưa |
Cơm trắng; Cá hấp thì là: 80 g; Canh rau ngót |
|
Bữa phụ chiều |
Bánh mì nhạt: 1 lát |
|
Bữa tối |
Bún gạo xào rau và thịt nạc: 200 g |
3.6. Ngày 6
Cơ cấu khẩu phần ăn:
-
Năng lượng: khoảng 1.750 kcal
-
Protein: 45 g/ngày
-
Muối: < 5 g/ngày
|
Bữa ăn |
Món ăn |
|
Bữa sáng |
Phở gà nấu nhạt: 1 tô nhỏ |
|
Bữa phụ sáng |
Táo gọt vỏ: 100 g |
|
Bữa trưa |
Cơm trắng; Thịt bò luộc: 70 g; Canh bầu |
|
Bữa phụ chiều |
Sữa gạo: 1 ly |
|
Bữa tối |
Cháo yến mạch nấu rau: 250 g |
3.7. Ngày 7
Cơ cấu khẩu phần ăn:
-
Năng lượng: khoảng 1.800 kcal
-
Protein: 45 – 50 g/ngày
-
Muối: < 5 g/ngày
|
Bữa ăn |
Món ăn |
|
Bữa sáng |
Bánh mì trắng kèm trứng luộc: 1 quả |
|
Bữa phụ sáng |
Nho: 100 g |
|
Bữa trưa |
Cơm trắng; Cá quả kho nhạt: 80 g; Canh bí |
|
Bữa phụ chiều |
Bánh quy nhạt |
|
Bữa tối |
Miến gà nấu nhạt: 200 g |
4. Thực đơn 7 ngày cho người suy thận giai đoạn 3–4
Ở giai đoạn 3–4 của bệnh thận mạn, mức lọc cầu thận đã giảm đáng kể, khả năng đào thải các sản phẩm chuyển hóa protein bị suy yếu rõ rệt. Mục tiêu của thực đơn trong giai đoạn này là giảm gánh nặng chuyển hóa cho thận, kiểm soát ure máu, kali và phospho, đồng thời vẫn đảm bảo đủ năng lượng để phòng ngừa suy dinh dưỡng.
4.1. Ngày 1
Cơ cấu khẩu phần ăn:
-
Năng lượng: khoảng 1.700 – 1.750 kcal/ngày
-
Protein: 35 – 40 g/ngày
-
Muối: < 4 g/ngày
|
Bữa ăn |
Món ăn |
|
Bữa sáng |
Cháo trắng nấu loãng: 250 g |
|
Bữa phụ sáng |
Táo gọt vỏ: 100 g |
|
Bữa trưa |
Cơm trắng: 1 bát vừa; Cá hấp: 70 g; Canh bí xanh nấu nhạt |
|
Bữa phụ chiều |
Bánh mì trắng: 1 lát |
|
Bữa tối |
Miến nấu rau cải và thịt nạc: 180 g |
4.2. Ngày 2
Cơ cấu khẩu phần ăn:
-
Năng lượng: khoảng 1.700 kcal
-
Protein: 35 – 40 g/ngày
-
Muối: < 4 g/ngày
|
Bữa ăn |
Món ăn |
|
Bữa sáng |
Bún gạo nước nấu nhạt: 1 tô nhỏ |
|
Bữa phụ sáng |
Lê gọt vỏ: 100 g |
|
Bữa trưa |
Cơm trắng; Thịt lợn nạc luộc: 60 g; Canh mướp |
|
Bữa phụ chiều |
Sữa gạo không đường: 1 ly |
|
Bữa tối |
Cháo yến mạch nấu rau: 250 g |
4.3. Ngày 3
Cơ cấu khẩu phần ăn:
-
Năng lượng: khoảng 1.750 kcal
-
Protein: 35 – 40 g/ngày
-
Muối: < 4 g/ngày
|
Bữa ăn |
Món ăn |
|
Bữa sáng |
Bánh cuốn nhân ít thịt: 180 g |
|
Bữa phụ sáng |
Nho xanh: 100 g |
|
Bữa trưa |
Cơm trắng; Cá rô phi hấp: 70 g; Canh bầu |
|
Bữa phụ chiều |
Bánh quy nhạt: 2 chiếc |
|
Bữa tối |
Miến xào rau củ nhạt: 180 g |
4.4. Ngày 4
Cơ cấu khẩu phần ăn:
-
Năng lượng: khoảng 1.700 kcal
-
Protein: 35 g/ngày
-
Muối: < 4 g/ngày
|
Bữa ăn |
Món ăn |
|
Bữa sáng |
Cháo gạo tẻ: 250 g |
|
Bữa phụ sáng |
Táo: 100 g |
|
Bữa trưa |
Cơm trắng; Ức gà hấp: 60 g; Canh su su |
|
Bữa phụ chiều |
Sữa hạt ít đạm: 1 ly |
|
Bữa tối |
Bún xào rau cải: 180 g |
4.5. Ngày 5
Cơ cấu khẩu phần ăn:
-
Năng lượng: khoảng 1.750 kcal
-
Protein: 35 – 40 g/ngày
-
Muối: < 4 g/ngày
|
Bữa ăn |
Món ăn |
|
Bữa sáng |
Bánh mì trắng: 1 lát |
|
Bữa phụ sáng |
Lê: 100 g |
|
Bữa trưa |
Cơm trắng; Cá hấp gừng: 70 g; Canh bí |
|
Bữa phụ chiều |
Bánh quy nhạt |
|
Bữa tối |
Cháo thịt bằm loãng: 250 g |
4.6. Ngày 6
Cơ cấu khẩu phần ăn:
-
Năng lượng: khoảng 1.700 kcal
-
Protein: 35 g/ngày
-
Muối: < 4 g/ngày
|
Bữa ăn |
Món ăn |
|
Bữa sáng |
Bún gạo nấu rau: 1 tô nhỏ |
|
Bữa phụ sáng |
Táo: 100 g |
|
Bữa trưa |
Cơm trắng; Thịt bò luộc: 60 g; Canh mướp |
|
Bữa phụ chiều |
Sữa gạo |
|
Bữa tối |
Miến rau củ nấu nhạt: 180 g |
4.7. Ngày 7
Cơ cấu khẩu phần ăn:
-
Năng lượng: khoảng 1.750 kcal
-
Protein: 35 – 40 g/ngày
-
Muối: < 4 g/ngày
|
Bữa ăn |
Món ăn |
|
Bữa sáng |
Cháo trắng: 250 g |
|
Bữa phụ sáng |
Nho: 100 g |
|
Bữa trưa |
Cơm trắng; Cá kho nhạt: 70 g; Canh bí xanh |
|
Bữa phụ chiều |
Bánh mì trắng |
|
Bữa tối |
Bún miến nấu rau cải: 180 g |
5. Thực đơn 7 ngày cho người suy thận giai đoạn 5 (chạy thận)
Ở giai đoạn 5, người bệnh cần điều trị thay thế thận bằng chạy thận nhân tạo hoặc lọc màng bụng. Khác với các giai đoạn trước, nhu cầu protein lúc này tăng cao hơn để bù lại lượng đạm bị mất trong quá trình lọc máu, đồng thời vẫn cần kiểm soát chặt chẽ muối, kali và lượng dịch đưa vào cơ thể.
5.1. Ngày 1
Cơ cấu khẩu phần ăn:
-
Năng lượng: khoảng 1.800 – 1.900 kcal/ngày
-
Protein: 60 – 65 g/ngày
-
Muối: < 5 g/ngày
|
Bữa ăn |
Món ăn |
|
Bữa sáng |
Phở gà nấu nhạt: 1 tô nhỏ |
|
Bữa phụ sáng |
Táo: 100 g |
|
Bữa trưa |
Cơm trắng; Cá hấp: 90 g; Canh bí |
|
Bữa phụ chiều |
Bánh mì trắng |
|
Bữa tối |
Cháo thịt nạc: 250 g |
5.2. Ngày 2
Cơ cấu khẩu phần ăn:
-
Năng lượng: khoảng 1.850 kcal
-
Protein: 60 – 65 g/ngày
-
Muối: < 5 g/ngày
|
Bữa ăn |
Món ăn |
|
Bữa sáng |
Bún gạo thịt nạc: 1 tô nhỏ |
|
Bữa phụ sáng |
Lê: 100 g |
|
Bữa trưa |
Cơm trắng; Ức gà hấp: 90 g; Canh mướp |
|
Bữa phụ chiều |
Sữa gạo |
|
Bữa tối |
Miến xào rau cải: 200 g |
5.3. Ngày 3
Cơ cấu khẩu phần ăn:
-
Năng lượng: khoảng 1.800 kcal
-
Protein: 60 g/ngày
-
Muối: < 5 g/ngày
|
Bữa ăn |
Món ăn |
|
Bữa sáng |
Cháo yến mạch thịt bằm: 250 g |
|
Bữa phụ sáng |
Nho: 100 g |
|
Bữa trưa |
Cơm trắng; Cá quả kho nhạt: 90 g; Canh bí |
|
Bữa phụ chiều |
Bánh quy |
|
Bữa tối |
Bún nước nấu nhạt: 200 g |
5.4. Ngày 4
Cơ cấu khẩu phần ăn:
-
Năng lượng: khoảng 1.850 kcal
-
Protein: 60 – 65 g/ngày
-
Muối: < 5 g/ngày
|
Bữa ăn |
Món ăn |
|
Bữa sáng |
Phở bò nạc: 1 tô nhỏ |
|
Bữa phụ sáng |
Táo: 100 g |
|
Bữa trưa |
Cơm trắng; Thịt lợn nạc luộc: 90 g; Canh su su |
|
Bữa phụ chiều |
Sữa gạo |
|
Bữa tối |
Cháo trắng ăn kèm trứng hấp: 1 quả |
5.5. Ngày 5
Cơ cấu khẩu phần ăn:
-
Năng lượng: khoảng 1.800 kcal
-
Protein: 60 g/ngày
-
Muối: < 5 g/ngày
|
Bữa ăn |
Món ăn |
|
Bữa sáng |
Bánh mì trắng kèm trứng luộc |
|
Bữa phụ sáng |
Lê: 100 g |
|
Bữa trưa |
Cơm trắng; Cá hấp gừng: 90 g; Canh bí |
|
Bữa phụ chiều |
Bánh quy nhạt |
|
Bữa tối |
Miến gà nấu nhạt: 200 g |
5.6. Ngày 6
Cơ cấu khẩu phần ăn:
-
Năng lượng: khoảng 1.850 kcal
-
Protein: 60 – 65 g/ngày
-
Muối: < 5 g/ngày
|
Bữa ăn |
Món ăn |
|
Bữa sáng |
Cháo thịt nạc: 250 g |
|
Bữa phụ sáng |
Táo: 100 g |
|
Bữa trưa |
Cơm trắng; Thịt bò luộc: 90 g; Canh mướp |
|
Bữa phụ chiều |
Sữa gạo |
|
Bữa tối |
Bún xào rau cải: 200 g |
5.7. Ngày 7
Cơ cấu khẩu phần ăn:
-
Năng lượng: khoảng 1.800 – 1.900 kcal
-
Protein: 60 – 65 g/ngày
-
Muối: < 5 g/ngày
|
Bữa ăn |
Món ăn |
|
Bữa sáng |
Phở gà nấu nhạt |
|
Bữa phụ sáng |
Nho: 100 g |
|
Bữa trưa |
Cơm trắng; Cá kho nhạt: 90 g; Canh bí |
|
Bữa phụ chiều |
Bánh mì trắng |
|
Bữa tối |
Cháo yến mạch rau củ: 250 g |
Bên cạnh điều trị theo chỉ định bác sĩ, người bệnh nên tham khảo tư vấn từ dược sĩ online Nhà thuốc Upharma để được dược sĩ hỗ trợ chế độ ăn uống và sử dụng thuốc an toàn, hiệu quả lâu dài.
6. Những thực phẩm cần tránh khi áp dụng thực đơn 7 ngày cho người suy thận
Để thực đơn 7 ngày cho người suy thận phát huy hiệu quả, người bệnh cần hạn chế hoặc tránh một số nhóm thực phẩm có nguy cơ làm nặng thêm tình trạng bệnh sau:
-
Thực phẩm chế biến sẵn như xúc xích, giăm bông, mì ăn liền thường chứa hàm lượng natri và phospho cao, dễ gây phù và tăng huyết áp.
-
Các loại phủ tạng động vật, thịt đỏ nhiều mỡ có thể làm tăng gánh chuyển hóa protein và lipid cho thận.
-
Trái cây và rau giàu kali như chuối, cam, sầu riêng nếu dùng quá nhiều có thể gây tăng kali máu.
-
Đồ uống có ga, sữa đặc và các sản phẩm nhiều phospho làm tăng nguy cơ rối loạn xương khoáng ở người suy thận.
7. Cách chế biến giúp thực đơn an toàn hơn cho người suy thận
Bên cạnh lựa chọn thực phẩm, phương pháp chế biến cũng ảnh hưởng lớn đến mức độ an toàn của bữa ăn đối với thận.
-
Việc luộc và đổ bỏ nước luộc giúp giảm bớt kali trong rau củ, từ đó hạn chế nguy cơ tăng kali máu.
-
Chế biến món ăn nhạt, hạn chế nước chấm và gia vị mặn giúp kiểm soát tốt lượng natri nạp vào cơ thể.
-
Ưu tiên hấp, ninh nhừ giúp món ăn dễ tiêu hóa và giảm áp lực chuyển hóa cho thận.
-
Tránh chiên rán nhiều dầu mỡ vì có thể làm tăng rối loạn lipid máu và thúc đẩy tiến triển bệnh thận.
Chế biến món ăn nhạt giúp kiểm soát tốt lượng natri nạp vào cơ thể
>>> Xem thêm: Suy thận ăn rau gì để tiến triển tốt hơn? Danh sách rau nên ăn và cần tránh
Tạm kết
Trên đây là gợi ý thực đơn 7 ngày cho người suy thận mà Nhà thuốc Upharma gửi tới bạn tham khảo. Việc áp dụng thực đơn cần được cá nhân hóa theo từng giai đoạn bệnh và tình trạng sức khỏe cụ thể, đồng thời kết hợp tư vấn chuyên môn để đảm bảo an toàn và hiệu quả lâu dài.
/author/luu-thanh-lam-ozr81drs.jpeg)
/_images/header/logo_with_name.png)