Tác hại của bệnh loãng xương: Hệ lụy nghiêm trọng đến sức khỏe cần biết
Loãng xương thường diễn tiến âm thầm và chỉ được phát hiện khi đã gây ra những biến chứng nghiêm trọng. Không ít người chủ quan cho rằng đây chỉ là tình trạng “xương yếu theo tuổi”, trong khi thực tế, tác hại của bệnh loãng xương có thể ảnh hưởng đến khả năng vận động, chất lượng sống và thậm chí đe dọa tính mạng. Tham khảo ngay các tác hại của bệnh loãng xương để có hướng chủ động phòng ngừa và điều trị kịp thời.
1. Bệnh loãng xương là gì và vì sao gây nhiều tác hại?
Loãng xương là tình trạng suy giảm mật độ khoáng xương và rối loạn cấu trúc vi thể của mô xương, khiến xương trở nên giòn, yếu và dễ gãy. Về mặt sinh lý, xương là một mô sống luôn trải qua quá trình tạo xương và hủy xương. Khi quá trình hủy xương diễn ra nhanh hơn quá trình tạo xương trong thời gian dài, mật độ xương sẽ giảm dần và dẫn đến loãng xương.
Điểm nguy hiểm của bệnh nằm ở chỗ loãng xương thường tiến triển âm thầm, không gây đau rõ rệt ở giai đoạn đầu. Người bệnh vẫn sinh hoạt bình thường cho đến khi xảy ra gãy xương hoặc xẹp đốt sống. Khi đó, tổn thương thường đã nghiêm trọng và khó hồi phục hoàn toàn. Chính vì vậy, loãng xương được xem là bệnh lý “thầm lặng” nhưng để lại nhiều hệ lụy lâu dài nếu không được phát hiện và can thiệp kịp thời.
Loãng xương là tình trạng suy giảm mật độ khoáng xương và rối loạn cấu trúc vi thể của mô xương
2. Tác hại của bệnh loãng xương đối với hệ xương khớp
Mặc dù loãng xương là bệnh lý của hệ xương, nhưng mức độ ảnh hưởng không chỉ dừng lại ở cảm giác đau nhức thông thường. Tác hại của bệnh loãng xương là mật độ xương suy giảm, từ đó khiến toàn bộ hệ vận động bị tác động theo nhiều mức độ khác nhau.
2.1. Dễ gãy xương dù chấn thương nhẹ
Một trong những tác hại của bệnh loãng xương nghiêm trọng nhất là tăng nguy cơ gãy xương, ngay cả khi chỉ có va chạm rất nhẹ hoặc té ngã sinh hoạt. Những vị trí dễ gãy nhất bao gồm cổ xương đùi, cột sống, cổ tay và xương sườn. Ở người lớn tuổi, gãy cổ xương đùi do loãng xương là biến chứng đặc biệt nguy hiểm vì có thể dẫn đến mất khả năng đi lại lâu dài hoặc tử vong trong vòng một năm sau chấn thương.
2.2. Đau xương khớp mạn tính, giảm khả năng vận động
Loãng xương làm giảm độ vững chắc của xương, gây đau lưng, đau cột sống hoặc đau các khớp chịu lực. Cơn đau thường âm ỉ, kéo dài và tăng lên khi vận động hoặc thay đổi tư thế. Theo thời gian, tình trạng đau mạn tính khiến người bệnh hạn chế vận động, giảm khả năng lao động và sinh hoạt hằng ngày, từ đó làm suy giảm chất lượng cuộc sống.
2.3. Biến dạng xương, gù lưng, giảm chiều cao
Khi các đốt sống bị xẹp do loãng xương, cột sống sẽ mất đi hình dạng sinh lý bình thường. Người bệnh có thể xuất hiện tình trạng gù lưng, cong vẹo cột sống hoặc giảm chiều cao rõ rệt so với trước đây. Tác hại của bệnh loãng xương này không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn làm thay đổi tư thế, gây mất cân bằng khi đi lại và làm tăng nguy cơ té ngã.
2.4. Ảnh hưởng đến tim mạch và hô hấp gián tiếp
Sự biến dạng của cột sống, đặc biệt là gù lưng nặng, có thể làm giảm thể tích lồng ngực. Khi đó, phổi không thể giãn nở tối đa, dẫn đến giảm dung tích phổi và khả năng trao đổi khí. Về lâu dài, người bệnh có thể dễ mệt, khó thở khi gắng sức và làm tăng nguy cơ biến chứng tim mạch ở người cao tuổi.
Hậu quả của bệnh loãng xương là khó thở khi gắng sức
2.5. Gia tăng nguy cơ tử vong sau gãy xương nặng
Nhiều nghiên cứu cho thấy tỷ lệ tử vong sau gãy cổ xương đùi ở người cao tuổi loãng xương là rất cao, đặc biệt trong vòng 6 - 12 tháng sau chấn thương. Nguyên nhân không chỉ đến từ bản thân chấn thương mà còn do biến chứng như nhiễm trùng, huyết khối, viêm phổi và suy giảm thể trạng kéo dài do nằm bất động.
>>> Xem thêm: Loãng xương ở người già: Dấu hiệu nhận biết sớm, nguyên nhân và cách điều trị
3. Những đối tượng dễ chịu hậu quả của bệnh loãng xương
Loãng xương có thể xảy ra ở nhiều nhóm đối tượng khác nhau, nhưng một số nhóm có nguy cơ chịu ảnh hưởng nghiêm trọng hơn nếu bệnh không được kiểm soát.
Những nhóm đối tượng dễ gặp hậu quả của bệnh loãng xương bao gồm:
-
Người cao tuổi, đặc biệt là phụ nữ sau mãn kinh do suy giảm estrogen.
-
Người có chế độ ăn thiếu canxi và vitamin D kéo dài.
-
Người ít vận động, nằm nhiều hoặc thường xuyên bất động.
-
Người mắc bệnh mãn tính như đái tháo đường, bệnh tuyến giáp, bệnh thận mạn.
-
Người sử dụng corticoid hoặc thuốc ảnh hưởng đến chuyển hóa xương trong thời gian dài.
Nếu bạn hoặc người thân thuộc nhóm nguy cơ loãng xương và đang băn khoăn về mức độ ảnh hưởng của bệnh, hãy trao đổi trực tiếp với dược sĩ online Nhà thuốc Upharma để được tư vấn các sản phẩm bổ sung dinh dưỡng và hỗ trợ phù hợp với từng độ tuổi và thể trạng.
4. Làm gì để hạn chế tác hại của bệnh loãng xương?
Mặc dù loãng xương là bệnh mạn tính khó hồi phục hoàn toàn, nhưng các biện pháp can thiệp đúng cách có thể giúp làm chậm tiến triển bệnh và giảm thiểu biến chứng nguy hiểm. Dưới đây là các phương pháp hạn chế tác hại của bệnh loãng xương mà bạn có thể tham khảo.
4.1. Chủ động theo dõi mật độ xương định kỳ
Theo dõi mật độ xương bằng các phương pháp đo chuyên sâu giúp phát hiện sớm tình trạng mất xương và đánh giá hiệu quả điều trị theo thời gian. Người trưởng thành có yếu tố nguy cơ hoặc người cao tuổi nên kiểm tra mật độ xương định kỳ theo khuyến cáo của bác sĩ để kịp thời điều chỉnh chế độ dinh dưỡng, vận động và thuốc điều trị, từ đó giảm nguy cơ gãy xương nghiêm trọng.
4.2. Bổ sung canxi và vitamin D đúng liều, đúng thời điểm
Canxi và vitamin D đóng vai trò then chốt trong việc duy trì cấu trúc và độ chắc khỏe của xương. Người bị loãng xương cần đảm bảo cung cấp đủ canxi từ thực phẩm kết hợp với vitamin D để tăng hấp thu. Việc bổ sung cần tuân theo liều lượng phù hợp với độ tuổi và tình trạng sức khỏe, tránh tự ý dùng liều cao kéo dài vì có thể gây lắng đọng canxi và ảnh hưởng đến thận hoặc tim mạch.
Bổ sung canxi đúng liều, đúng thời điểm để hạn chế tác hại của bệnh loãng xương
4.3. Duy trì vận động phù hợp để tăng sức bền xương
Vận động thể chất đều đặn giúp kích thích quá trình tạo xương và cải thiện sức mạnh cơ bắp, từ đó nâng đỡ xương tốt hơn. Người loãng xương nên lựa chọn các hình thức tập luyện an toàn như đi bộ, dưỡng sinh, yoga nhẹ hoặc các bài tập thăng bằng. Việc duy trì vận động phù hợp không chỉ giúp giảm đau xương khớp mà còn hạn chế nguy cơ té ngã - yếu tố hàng đầu gây gãy xương ở người loãng xương.
4.4. Điều chỉnh lối sống để bảo vệ hệ xương lâu dài
Lối sống có ảnh hưởng trực tiếp đến tác hại của bệnh loãng xương. Người bệnh cần hạn chế các thói quen bất lợi như hút thuốc lá, sử dụng rượu bia thường xuyên hoặc ăn mặn kéo dài. Bên cạnh đó, việc đảm bảo giấc ngủ đủ và kiểm soát căng thẳng cũng góp phần ổn định quá trình chuyển hóa xương và nâng cao sức khỏe toàn thân.
Không hút thuốc lá, sử dụng rượu bia thường xuyên để hạn chế loãng xương
4.5. Tuân thủ điều trị y tế và tư vấn chuyên môn
Trong những trường hợp loãng xương mức độ trung bình đến nặng, người bệnh có thể cần sử dụng thuốc đặc trị nhằm làm chậm quá trình hủy xương hoặc tăng tạo xương. Việc dùng thuốc phải tuân thủ đúng chỉ định của bác sĩ và được theo dõi thường xuyên để hạn chế tác dụng phụ. Người bệnh tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc hoặc thay đổi liều khi chưa có tư vấn chuyên môn.
5. Khi nào cần đi khám để phòng tránh tác hại của bệnh loãng xương nghiêm trọng?
Việc thăm khám y tế kịp thời giúp phát hiện sớm loãng xương và giảm thiểu biến chứng. Người bệnh nên chủ động đi khám khi xuất hiện các dấu hiệu sau:
-
Đau lưng, đau xương kéo dài không rõ nguyên nhân.
-
Giảm chiều cao nhanh hoặc xuất hiện gù lưng.
-
Dễ gãy xương khi té ngã nhẹ hoặc va chạm thông thường.
-
Có tiền sử gia đình bị loãng xương hoặc gãy xương do loãng xương.
6. Giải đáp các câu hỏi thường gặp
6.1. Bệnh loãng xương nên ăn gì?
Người bị loãng xương nên ưu tiên thực phẩm giàu canxi như sữa, sữa chua, cá nhỏ ăn cả xương, rau xanh đậm và các loại hạt. Chế độ ăn cần kết hợp đầy đủ vitamin D, protein và khoáng chất để hỗ trợ tái tạo xương.
6.2. Người bị bệnh loãng xương do cơ thể thiếu chất gì?
Loãng xương thường liên quan đến tình trạng thiếu canxi và vitamin D kéo dài. Ngoài ra, thiếu magie, vitamin K và protein cũng có thể ảnh hưởng đến quá trình tạo xương và làm bệnh tiến triển nhanh hơn.
6.3. Bệnh loãng xương có chữa được không?
Loãng xương không thể chữa khỏi hoàn toàn nhưng có thể kiểm soát hiệu quả nếu phát hiện sớm. Điều trị đúng giúp làm chậm mất xương, giảm nguy cơ gãy xương và cải thiện chất lượng cuộc sống.
6.4. Bị loãng xương có nên đi bộ không?
Đi bộ là hình thức vận động phù hợp cho người loãng xương nếu thực hiện đúng cách và với cường độ vừa phải. Hoạt động này giúp tăng sức bền xương và cải thiện thăng bằng, từ đó giảm nguy cơ té ngã.
7. Kết luận
Trên đây là những thông tin y khoa từ Upharma.vn giúp giải đáp chi tiết về tác hại của bệnh loãng xương và các hệ lụy nghiêm trọng mà bệnh có thể gây ra nếu không được kiểm soát đúng cách. Việc phát hiện sớm, điều chỉnh lối sống, dinh dưỡng hợp lý và tuân thủ hướng dẫn y tế đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ sức khỏe xương khớp và nâng cao chất lượng cuộc sống lâu dài.
/author/luu-thanh-lam-ozr81drs.jpeg)
/_images/header/logo_with_name.png)