Ứng dụng Nhà thuốc Upharma
Nhà thuốc Upharma

Viêm phế quản mãn tính là gì? Nguyên nhân và các cách điều trị

Viêm phế quản mạn tính là bệnh lý đường hô hấp gây ho kéo dài, khó thở và mệt mỏi, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh hoạt hàng ngày. Nhiều người bỏ qua triệu chứng ban đầu, khiến bệnh tiến triển nặng và tăng nguy cơ tổn thương phổi. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin giúp bạn hiểu thêm về bệnh, triệu chứng, điều trị để bạn có thể kiểm soát bệnh hiệu quả.

 

1. Viêm phế quản mạn tính là gì? 

Viêm phế quản là tình trạng viêm các ống dẫn khí, cụ thể là các phế quản. Tình trạng viêm này gây ra sự sản sinh quá nhiều chất nhầy và các thay đổi khác. Có nhiều loại viêm phế quản khác nhau, nhưng phổ biến nhất là viêm phế quản cấp tính (ngắn hạn) và mãn tính (dài hạn).

Viêm phế quản mạn tính gây tình trạng viêm và tăng tiết chất nhầy tại phế quản trong phổi. Tình trạng viêm và ứ đọng chất nhầy này gây ra ho khạc đờm kéo dài và làm khó khăn cho quá trình hô hấp. Khác với viêm phế quản cấp tính, viêm phế quản mạn tính kéo dài ít nhất 3 tháng mỗi đợt và tái diễn trong vòng 2 năm liên tiếp, theo một số báo cáo.

Theo Hiệp hội Phổi Hoa Kỳ, viêm phế quản mạn tính và khí phế thũng là hai bệnh lý chính cấu thành bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD). Một số báo cáo cho thấy khoảng 74% bệnh nhân COPD được chẩn đoán có viêm phế quản mạn tính.

Hút thuốc lá là nguyên nhân làm gia tăng đáng kể nguy cơ mắc viêm phế quản mạn tính. Hiện nay, chưa có phương pháp điều trị khỏi hoàn toàn viêm phế quản mạn tính. Tuy nhiên, các biện pháp điều trị có thể kiểm soát triệu chứng và giúp người bệnh hô hấp dễ dàng hơn.

2. Nguyên nhân của bệnh viêm phế quản mãn tính

Viêm phế quản mạn tính phát triển từ từ theo thời gian. Trong đa số trường hợp, bệnh là hậu quả của tiếp xúc lâu dài hoặc thường xuyên với các chất kích thích hoặc các hạt nhỏ, gây tổn thương phổi.

Theo Viện Tim, Phổi và Máu Quốc gia Hoa Kỳ, hút thuốc lá là nguyên nhân hàng đầu gây viêm phế quản mạn tính tại Hoa Kỳ. Ngoài ra, tiếp xúc kéo dài với khói thuốc thụ động, khí thải, khói hóa chất hoặc các chất ô nhiễm không khí cũng có thể dẫn đến bệnh. Bên cạnh đó, các bệnh về phổi khác, như hen suyễn, cũng có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh. 

Viêm phế quản mãn tính là bệnh không lây nhiễm. Tuy nhiên nếu người bệnh bị viêm phế quản mãn tính, các bệnh truyền nhiễm như cảm lạnh hoặc cúm có thể dễ làm trầm trọng thêm các triệu chứng của người bệnh.

thuốc lá là nguyên nhân gây viêm phế quản mãn tính

Hút thuốc lá là nguyên nhân chính gây viêm phế quản mãn tính

3. Các triệu chứng viêm phế quản mãn tính 

Ban đầu người bệnh có thể không có bất kỳ triệu chứng nào, nhưng khi bệnh trở nặng, các triệu chứng sẽ trở nên nghiêm trọng hơn. Viêm phế quản mạn tính gây ho khạc đờm kéo dài, do lượng chất nhầy tăng lên trong phổi và đường thở.  Một số triệu chứng thường gặp của viêm phế quản mãn tính bao gồm:

  • Thở khò khè. 

  • Rít hoặc khò khè khi thở.

  • Khó thở.

  • Cảm giác tức ngực. 

  • Sốt nhẹ, đau họng. 

  • Đau nhức cơ thể, đau đầu. 

Trong trường hợp nặng, viêm phế quản mãn tính có thể gây sụt cân, yếu cơ vùng bụng dưới và sưng mắt cá chân, bàn chân hoặc cẳng chân. 

ho là triệu chứng viêm phế quản mãn tính

Ho khạc đờm là triệu chứng điển hình của bệnh viêm phế quản mãn tính 

4. Các phương pháp chẩn đoán viêm phế quản mãn tính

Bác sĩ sẽ chẩn đoán viêm phế quản mạn tính hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) dựa trên khám lâm sàng và đánh giá chức năng phổi. Trước hết, bác sĩ sẽ khai thác tiền sử bệnh và triệu chứng hiện tại, chẳng hạn như ho kéo dài, khạc đờm, khó thở hoặc khò khè. 

Đồng thời, họ sẽ tìm hiểu về các yếu tố nguy cơ của người bệnh bao gồm hút thuốc lá hoặc tiếp xúc thường xuyên với khói thuốc thụ động, bụi, khói, ô nhiễm không khí hay có tiền sử gia đình mắc bệnh phổi. 

Bác sĩ cũng sẽ nghe tim và phổi bằng ống nghe để phát hiện các âm thanh bất thường, như ran, khò khè hoặc tiếng rít. Ngoài ra, bác sĩ cũng sẽ tiến hành một số xét nghiệm chức năng phổi và chỉ định chụp X-quang ngực hoặc các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác.

4.1 Xét nghiệm chức năng phổi

Xét nghiệm chức năng phổi là các xét nghiệm giúp bác sĩ đánh giá chức năng phổi của người bệnh. Một số các xét nghiệm chức năng phổi bao gồm: 

4.1.1 Đo chức năng hô hấp

Xét nghiệm đo chức năng hô hấp là xét nghiệm sử dụng thiết bị chuyên dụng để kiểm tra khả năng hoạt động của phổi. Đây là một trong những xét nghiệm chức năng phổi phổ biến và đơn giản nhất, được thực hiện nhằm đánh giá khả năng hít vào, giữ lại và thở ra không khí của phổi và theo dõi diễn tiến của bệnh phổi mạn tính.

4.1.2 Đo lưu lượng đỉnh

Xét nghiệm này được thực hiện để đo tốc độ nhanh nhất mà người bệnh có thể thổi không khí ra khỏi phổi. Trong các bệnh lý như viêm phế quản mạn tính, viêm và chất nhầy trong các đường dẫn khí lớn làm hẹp lòng phế quản, từ đó giảm tốc độ thở ra của không khí. Kết quả đo lưu lượng đỉnh đóng vai trò quan trọng trong đánh giá mức độ bệnh của người bệnh.

4.2 Chụp X-quang ngực

Những hình ảnh này giúp bác sĩ nhìn thấy cấu trúc bên trong phổi và tim, kiểm tra xem có tổn thương nào đáng lo ngại hay không. Qua đó, bác sĩ cũng loại trừ các bệnh khác có thể gây ra triệu chứng giống viêm phế quản mạn tính.

chụp x quang ngực

Chụp X quang ngực giúp phát hiện các tổn thương ở phế quản 

4.2 CT scan

Phương pháp chẩn đoán hình ảnh này sử dụng sự kết hợp giữa tia X và công nghệ máy tính để tạo ra hình ảnh cơ thể. Chụp CT cho thấy hình ảnh chi tiết của của phổi bộ phận nào trên cơ thể so với chụp X-quang thông thường.4.3 Xét nghiệm máu

Xét nghiệm máu thông thường giúp bác sĩ đánh giá tình trạng sức khỏe tổng quát. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể làm khí máu động mạch, lấy mẫu từ động mạch ở cẳng tay để kiểm tra nồng độ oxy và carbon dioxide trong máu, giúp đánh giá khả năng trao đổi khí của phổi.

4.4 Điện tâm đồ (ECG hoặc EKG)

Xét nghiệm này giúp bác sĩ kiểm tra chức năng tim, vì một số triệu chứng hô hấp có thể liên quan đến tim.

Trong một số trường hợp đặc biệt, bác sĩ có thể chỉ định thêm các xét nghiệm như xét nghiệm đờm, để kiểm tra nồng độ bạch cầu ái toan hoặc xét nghiệm sàng lọc để phát hiện tình trạng thiếu hụt alpha-1 antitrypsin (AATD), một trong những nguyên nhân gây bệnh.

5. Viêm phế quản mạn tính được điều trị như thế nào?

Mặc dù viêm phế quản mạn tính không thể chữa khỏi hoàn toàn, tuy niên bệnh có thể được kiểm soát nhờ điều trị y khoa và thay đổi lối sống, đặc biệt khi được chẩn đoán sớm. 

Việc điều trị viêm phế quản mãn tính tập trung vào việc kiểm soát các triệu chứng. Tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng, bác sĩ có thể đề xuất nhiều biện pháp điều trị khác nhau, bao gồm:

5.1 Thuốc giãn phế

Thuốc giãn phế quản là loại thuốc giúp mở rộng đường dẫn khí trong phổi, giúp người bệnh dễ thở hơn. Người bệnh được kê thuốc dưới dạng hít để cho tác dụng nhanh chóng. 

thuốc giãn phế

Thuốc giãn phế quản giúp người bệnh dễ thở hơn

5.2 Corticosteroid

Nếu các triệu chứng của bệnh không cải thiện khi sử dụng thuốc giãn phế quản, bác sĩ có thể kê thuốc steroid bào chế dưới dạng xịt hoặc dạng viên uống để giảm viêm.

5.3 Phục hồi chức năng phổi

Phục hồi chức năng phổi là một chương trình giúp cải thiện hô hấp và nâng cao sức khỏe tổng thể cho người mắc viêm phế quản mạn tính. Chương trình bao gồm tập luyện thể lực, hướng dẫn các kỹ thuật thở giúp giảm khó thở, tư vấn dinh dưỡng và hỗ trợ tâm lý để giảm căng thẳng, lo lắng. 

Người bệnh có thể tham gia chương trình tại bệnh viện, cơ sở y tế địa phương, hoặc tại nhà nếu được tổ chức đều đặn và có cường độ phù hợp. Tham gia phục hồi chức năng phổi giúp giảm mệt mỏi, cải thiện khả năng vận động, nâng cao chất lượng cuộc sống và học cách duy trì các hoạt động hàng ngày một cách dễ dàng hơn.

6. Một số các biện pháp điều trị hỗ trợ tại nhà viêm phế quản mãn tính

Một số biện pháp thay đổi lối sống và giải pháp tự nhiên có thể giúp giảm triệu chứng viêm phế quản mạn tínhbao gồm:

6.1 Cai thuốc 

Biện pháp quan trọng nhất đối với bệnh nhân viêm phế quản mạn tính là bỏ thuốc lá. Việc bỏ thuốc mang lại nhiều lợi ích, bao gồm giảm ho, giảm tiết quá nhiều chất nhầy và làm giảm các triệu chứng khác. Giảm hoặc ngừng hút thuốc hoàn toàn còn giúp ngăn ngừa bệnh tiến triển bằng cách làm giảm viêm đường hô hấp. 

6.2 Sử dụng máy tạo độ ẩm

Hít không khí ấm, ẩm từ máy tạo độ ẩm có thể giúp giảm ho và làm loãng đờm, hỗ trợ cải thiện các triệu chứng của viêm phế quản mạn tính. Người bệnh cần vệ sinh máy thường xuyên để tránh vi khuẩn và nấm phát triển trong nước.

6.3 Hạn chế tiếp xúc với chất gây bệnh 

Người bệnh viêm phế quản mạn tính nên tránh tiếp xúc với khói thuốc, bao gồm cả việc tránh xa người hút thuốc. Khi sống ở khu vực ô nhiễm hoặc trong mùa cúm, nên đeo khẩu trang y tế khi ra ngoài và tránh đến nơi đông người. Nếu làm việc với các chất có mùi nồng hoặc hóa chất mạnh như sơn, vecni, nên sử dụng khẩu trang bảo hộ. 

Đeo khẩu trang khi tiếp xúc với tác nhân gây bệnh

Đeo khẩu trang khi tiếp xúc với tác nhân gây bệnh

6.4 Tập thể dục

Tập thể dục giúp tăng cường cơ hô hấp và cải thiện khả năng thở. Người bệnh nên bắt đầu với ít nhất 5 phút vận động mỗi ngày, sau đó tăng dần thời gian và cường độ. Bác sĩ hoặc nhân viên y tế có thể tư vấn và xây dựng kế hoạch tập luyện phù hợp.

Bệnh cạnh đó, người bệnh có thể áp dụng kỹ thuật thở môi mím hít sâu  giúp giảm khó thở tạm thời và điều hòa nhịp thở. Để thực hiện người bệnh hít sâu rồi thở ra từ từ qua miệng, môi mím lại như khi chuẩn bị hôn.

6.5 Cải thiện chế độ ăn uống 

Chế độ ăn uống cân bằng là yếu tố rất quan trọng để duy trì sức khỏe tốt. Giữ cân nặng lý tưởng cũng góp phần bảo vệ cơ thể, vì thừa cân hay thiếu cân đều có thể ảnh hưởng xấu đến sức khỏe. Hãy ăn nhiều trái cây và rau củ mỗi ngày, kết hợp với các loại ngũ cốc nguyên hạt, thịt nạc, cá và các sản phẩm từ sữa ít béo với khẩu phần hợp lý.

7. Viêm phế quản mãn tính khi nào cần đi khám bác sĩ? 

Khi nghi ngờ mắc viêm phế quản mãn tính người nên đi khám để điều trị sớm sẽ giúp làm chậm tiến triển của bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống. Người bệnh nên đến gặp bác sĩ ngay nếu gặp một trong các tình trạng sau:

  • Ho kéo dài hơn ba tuần hoặc tái phát nhiều lần. 

  • Thường xuyên khó thở hoặc thở khò khè. 

  • Sốt cao (trên 39,4°C) hoặc sốt kéo dài hơn năm ngày. 

  • Ho ra máu. 

>>> Xem thêm: Viêm phế quản cấp: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

Tạm kết 

Viêm phế quản mạn tính là bệnh lý kéo dài, ảnh hưởng đến sức khỏe nếu không được quản lý đúng cách. Hy vọng bài viết trên của đã giúp bạn hiểu rõ triệu chứng, phương pháp điều trị và cách phòng ngừa từ đó giúp kiểm soát bệnh tốt hơn.

 

Lưu Thanh Lam
Dược sĩ - Lưu Thanh Lam
Tốt nghiệp chuyên nghành quản lý và cung ứng thuốc với kinh nghiệm nhiều năm trong lĩnh vực dược phẩm, tham gia đào tạo chuyên môn cho dược sĩ mới ra trường. Hiện đang là Dược sĩ tư vấn tại Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội.
Xem thông tin
Facebook Nhà thuốc UpharmaZalo Nhà thuốc Upharma