Viêm phế quản là gì? Dấu hiệu nhận biết và hướng điều trị hiệu quả
Viêm phế quản là một trong những bệnh lý đường hô hấp phổ biến, có thể gặp ở mọi lứa tuổi và gia tăng rõ rệt vào thời điểm giao mùa hoặc khi môi trường ô nhiễm. Bệnh thường khởi phát với các triệu chứng ho kéo dài, khó chịu ở đường thở và ảnh hưởng không nhỏ đến sinh hoạt hằng ngày. Việc hiểu đúng bản chất bệnh, nguyên nhân gây bệnh và hướng điều trị phù hợp trong bài viết dưới đây của Nhà thuốc Upharma có vai trò quan trọng trong việc kiểm soát triệu chứng cũng như phòng ngừa biến chứng về sau.
1. Viêm phế quản là gì?
Viêm phế quản là tình trạng viêm nhiễm xảy ra tại niêm mạc phế quản, tức các ống dẫn khí từ khí quản vào phổi. Khi lớp niêm mạc này bị viêm, đường thở sẽ tăng tiết dịch nhầy, gây cản trở lưu thông không khí và kích thích phản xạ ho. Bệnh có thể xuất hiện cấp tính hoặc tiến triển kéo dài thành mãn tính nếu không được kiểm soát tốt.
Viêm phế quản là tình trạng viêm nhiễm xảy ra tại niêm mạc phế quản
2. Phân loại viêm phế quản phổ biến hiện nay
Dựa vào thời gian mắc bệnh và mức độ tổn thương đường thở, viêm phế quản được chia thành hai nhóm chính. Việc phân loại giúp bác sĩ lựa chọn hướng điều trị phù hợp và đánh giá nguy cơ tiến triển lâu dài của bệnh.
2.1. Viêm phế quản cấp tính
Bị viêm phế quản cấp tính là tình trạng viêm nhiễm phế quản xảy ra trong thời gian ngắn, thường kéo dài dưới ba tuần. Bệnh thường xuất hiện sau các đợt nhiễm trùng đường hô hấp trên, đặc biệt là cảm lạnh hoặc cúm. Trong giai đoạn này, niêm mạc phế quản bị viêm và phù nề tạm thời, làm tăng tiết dịch nhầy và kích thích phản xạ ho.
Phần lớn các trường hợp viêm phế quản cấp tính có diễn tiến lành tính và có khả năng hồi phục hoàn toàn khi tác nhân gây viêm được loại bỏ. Tuy nhiên, nếu người bệnh có cơ địa nhạy cảm hoặc tiếp tục tiếp xúc với yếu tố kích thích, tình trạng viêm có thể kéo dài hơn bình thường.
2.2. Viêm phế quản mãn tính
Viêm phế quản mãn tính là thể bệnh đặc trưng bởi tình trạng viêm phế quản kéo dài và tái diễn nhiều lần. Theo tiêu chuẩn y khoa, bệnh được xác định khi người bệnh có biểu hiện ho kèm khạc đờm trong ít nhất ba tháng mỗi năm và kéo dài liên tục trong hai năm trở lên. Không giống thể cấp tính, tổn thương phế quản trong giai đoạn này mang tính chất lâu dài.
Ở viêm phế quản mãn tính, lớp niêm mạc phế quản có xu hướng dày lên, tăng tiết chất nhầy và giảm khả năng làm sạch đường thở. Tình trạng viêm kéo dài có thể dẫn đến hẹp lòng phế quản và làm suy giảm chức năng hô hấp theo thời gian, đặc biệt ở người thường xuyên tiếp xúc với khói thuốc lá hoặc môi trường ô nhiễm.
Viêm phế quản được phân loại thành cấp tính và mãn tính
3. Nguyên nhân viêm phế quản phổ biến
Có nhiều yếu tố khác nhau có thể khởi phát hoặc làm trầm trọng tình trạng viêm phế quản, trong đó phổ biến nhất là các tác nhân nhiễm trùng và yếu tố môi trường. Dưới đây là các nguyên nhân viêm phế quản phổ biến mà bạn có thể tham khảo.
3.1. Nhiễm virus đường hô hấp
Nhiễm virus là nguyên nhân thường gặp nhất gây viêm phế quản, đặc biệt trong các đợt viêm phế quản cấp tính. Các loại virus đường hô hấp như virus cúm, virus hợp bào hô hấp hoặc rhinovirus có khả năng tấn công trực tiếp vào niêm mạc phế quản.
Khi virus xâm nhập, cơ thể kích hoạt phản ứng viêm nhằm loại bỏ tác nhân gây bệnh, đồng thời làm tăng tiết chất nhầy và kích thích ho. Tình trạng này thường xuất hiện sau cảm lạnh hoặc viêm họng và có xu hướng lan xuống đường hô hấp dưới.
2.2. Nhiễm khuẩn đường hô hấp
Vi khuẩn có thể là nguyên nhân gây viêm phế quản trong một số trường hợp, đặc biệt khi bệnh tiến triển nặng hoặc xuất hiện biến chứng sau nhiễm virus. Các vi khuẩn đường hô hấp có thể xâm nhập khi hàng rào bảo vệ của niêm mạc phế quản bị suy yếu.
Khi đó, phản ứng viêm trở nên mạnh hơn, lượng đờm tiết ra nhiều và đặc hơn, khiến đường thở bị cản trở. Nhiễm khuẩn thường làm triệu chứng kéo dài và gây khó khăn hơn trong quá trình hồi phục.
2.3. Thời tiết lạnh, thay đổi đột ngột
Thời tiết lạnh hoặc sự thay đổi nhiệt độ đột ngột là yếu tố thuận lợi làm khởi phát viêm phế quản, nhất là ở người có sức đề kháng kém. Không khí lạnh có thể gây co thắt phế quản và làm giảm khả năng tự làm sạch của niêm mạc đường thở. Đồng thời, môi trường lạnh và khô cũng tạo điều kiện cho virus và vi khuẩn phát triển mạnh hơn, từ đó làm tăng nguy cơ viêm nhiễm phế quản.
Thời tiết lạnh hoặc sự thay đổi nhiệt độ đột ngột là yếu tố thuận lợi làm khởi phát viêm phế quản
3.4. Khói thuốc lá, ô nhiễm không khí
Khói thuốc lá là một trong những nguyên nhân quan trọng hàng đầu gây viêm phế quản mạn tính. Các chất độc hại trong khói thuốc có khả năng phá hủy cấu trúc lông chuyển của niêm mạc phế quản, làm giảm chức năng bảo vệ đường hô hấp.
Ngoài ra, ô nhiễm không khí từ bụi mịn, khí thải công nghiệp hoặc hóa chất độc hại cũng liên tục kích thích niêm mạc phế quản. Sự tiếp xúc kéo dài với các yếu tố này khiến tình trạng viêm trở nên dai dẳng và dễ tái phát.
3.5. Sức đề kháng suy giảm
Sức đề kháng suy giảm khiến cơ thể không đủ khả năng chống lại các tác nhân gây bệnh đường hô hấp. Người cao tuổi, người mắc bệnh mạn tính hoặc người thường xuyên căng thẳng, thiếu ngủ có nguy cơ bị viêm phế quản cao hơn.
Khi hệ miễn dịch hoạt động kém, vi khuẩn và virus dễ xâm nhập sâu vào đường thở, làm phản ứng viêm kéo dài và khó kiểm soát. Đây cũng là yếu tố làm tăng nguy cơ tái phát viêm phế quản nhiều lần trong năm.
4. Triệu chứng viêm phế quản thường gặp
Triệu chứng viêm phế quản có thể khác nhau tùy vào thể bệnh và thể trạng người mắc. Tuy nhiên, một số triệu chứng sau thường gặp và có giá trị gợi ý chẩn đoán.
4.1. Ho kéo dài, ho khan hoặc ho có đờm
Ho là triệu chứng nổi bật nhất và có thể kéo dài nhiều ngày. Người bệnh có thể ho khan hoặc ho kèm đờm, tùy vào mức độ viêm và lượng dịch tiết trong phế quản.
4.2. Khò khè, khó thở nhẹ
Đường thở bị hẹp do viêm và đờm khiến người bệnh cảm thấy thở không thông thoáng. Tiếng khò khè thường xuất hiện khi thở ra, nhất là ở trẻ nhỏ và người cao tuổi.
4.3. Đau tức ngực, mệt mỏi
Ho nhiều và kéo dài có thể gây đau tức vùng ngực. Bên cạnh đó, tình trạng viêm khiến cơ thể tiêu hao năng lượng, dẫn đến cảm giác mệt mỏi, uể oải.
4.4. Sốt nhẹ hoặc không sốt
Một số người bệnh có thể sốt nhẹ trong giai đoạn đầu. Tuy nhiên, nhiều trường hợp không sốt, đặc biệt ở viêm phế quản mạn tính.
Ho là triệu chứng nổi bật nhất của viêm phế quản
5. Viêm phế quản có nguy hiểm không?
Phần lớn trường hợp viêm phế quản cấp tính không nguy hiểm nếu được theo dõi và điều trị đúng cách. Tuy nhiên, bệnh có thể gây biến chứng như viêm phổi hoặc làm nặng thêm các bệnh hô hấp mạn tính nếu chủ quan. Ở những người bị viêm phế quản kéo dài, nguy cơ suy giảm chức năng phổi là điều cần được lưu ý.
6. Cách chẩn đoán viêm phế quản
Chẩn đoán viêm phế quản cần dựa trên sự kết hợp giữa khai thác triệu chứng lâm sàng, thăm khám trực tiếp và một số xét nghiệm cận lâm sàng khi cần thiết. Việc xác định đúng tình trạng bệnh giúp phân biệt viêm phế quản với các bệnh hô hấp khác và định hướng điều trị phù hợp.
6.1. Khai thác triệu chứng và tiền sử bệnh
Bác sĩ tiến hành hỏi bệnh để đánh giá thời gian ho, tính chất cơn ho, tình trạng khạc đờm và các triệu chứng đi kèm như sốt, khó thở hoặc đau tức ngực. Đồng thời, tiền sử tiếp xúc khói thuốc, môi trường ô nhiễm hoặc các đợt nhiễm trùng hô hấp gần đây cũng được ghi nhận. Đây là bước quan trọng giúp định hướng chẩn đoán ban đầu.
6.2. Thăm khám lâm sàng hệ hô hấp
Trong quá trình thăm khám, bác sĩ sử dụng ống nghe để đánh giá âm phổi, phát hiện các dấu hiệu như ran ngáy, ran ẩm hoặc tiếng thở bất thường. Các dấu hiệu này phản ánh tình trạng viêm và tăng tiết dịch trong phế quản. Thăm khám lâm sàng giúp củng cố nghi ngờ viêm phế quản và loại trừ một số bệnh lý hô hấp khác.
6.3. Chụp X-quang ngực
Chụp X-quang ngực được chỉ định trong những trường hợp triệu chứng kéo dài hoặc nghi ngờ biến chứng. Hình ảnh X-quang giúp bác sĩ loại trừ viêm phổi, tràn dịch màng phổi hoặc các tổn thương phổi khác. Trong viêm phế quản đơn thuần, X-quang thường không có tổn thương đặc hiệu, nhưng vẫn mang ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán phân biệt.
6.4. Xét nghiệm đờm khi cần thiết
Xét nghiệm đờm có thể được thực hiện để xác định tác nhân gây bệnh trong trường hợp nghi ngờ nhiễm khuẩn. Phân tích mẫu đờm giúp đánh giá tính chất viêm và hỗ trợ lựa chọn hướng điều trị phù hợp. Tuy nhiên, xét nghiệm này không phải lúc nào cũng cần thiết với viêm phế quản nhẹ.
Cách chẩn đoán viêm phế quản
7. Cách điều trị viêm phế quản giúp giảm viêm cải thiện đường hô hấp
Việc điều trị cần dựa trên nguyên nhân gây bệnh và mức độ triệu chứng. Mục tiêu chính là giảm viêm, cải thiện hô hấp và ngăn ngừa biến chứng.
7.1. Điều trị viêm phế quản bằng thuốc theo chỉ định y tế
Việc sử dụng thuốc trong điều trị viêm phế quản cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ, đặc biệt nhằm tránh lạm dụng kháng sinh không cần thiết:
-
Viêm phế quản do virus: Thuốc chủ yếu mang tính hỗ trợ nhằm giảm triệu chứng. Người bệnh có thể được chỉ định thuốc giảm ho phù hợp, thuốc long đờm giúp làm loãng dịch tiết và hỗ trợ tống xuất đờm ra ngoài. Trong trường hợp ho nhiều gây mệt mỏi, ảnh hưởng giấc ngủ, bác sĩ sẽ cân nhắc loại thuốc giảm ho phù hợp với từng đối tượng.
-
Viêm phế quản do vi khuẩn: Kháng sinh chỉ được sử dụng khi có bằng chứng nhiễm khuẩn rõ ràng như sốt kéo dài, đờm mủ, xét nghiệm gợi ý nhiễm trùng. Việc lựa chọn loại kháng sinh, liều lượng và thời gian điều trị cần được cá nhân hóa để đảm bảo hiệu quả và hạn chế kháng thuốc.
-
Co thắt phế quản hoặc khò khè: Bác sĩ có thể chỉ định thuốc giãn phế quản nhằm cải thiện luồng khí thở. Thuốc kháng viêm đường hô hấp cũng có thể được cân nhắc nếu tình trạng viêm kéo dài hoặc tái phát nhiều lần.
7.2. Chăm sóc và hỗ trợ điều trị viêm phế quản tại nhà
Bên cạnh điều trị bằng thuốc, chăm sóc đúng cách tại nhà đóng vai trò quan trọng trong quá trình hồi phục của người bị viêm phế quản, cụ thể:
-
Đảm bảo nghỉ ngơi đầy đủ: Người bệnh tránh làm việc quá sức để cơ thể có điều kiện phục hồi hệ miễn dịch. Uống đủ nước mỗi ngày giúp làm loãng đờm, hỗ trợ quá trình khạc đờm và giảm kích thích đường hô hấp.
-
Giữ ấm cơ thể: Giữ ấm đặc biệt là vùng cổ và ngực, giúp hạn chế kích thích phế quản khi thời tiết lạnh. Môi trường sống cần thông thoáng, tránh khói thuốc lá, khói bụi và các yếu tố ô nhiễm có thể làm nặng thêm triệu chứng ho.
-
Chế độ ăn uống cân đối, giàu vitamin và khoáng chất giúp nâng cao sức đề kháng: Người bệnh nên ưu tiên thực phẩm dễ tiêu, hạn chế đồ ăn nhiều dầu mỡ hoặc quá cay nóng để tránh kích thích phản xạ ho.
Chăm sóc và hỗ trợ điều trị viêm phế quản tại nhà
>>> Xem thêm: Các cách điều trị viêm phế quản ở người lớn theo chuyên gia
8. Cách phòng ngừa viêm phế quản tái phát
Sau khi điều trị ổn định, việc chủ động phòng ngừa tái phát viêm phế quản đóng vai trò quan trọng nhằm bảo vệ chức năng hô hấp và hạn chế nguy cơ chuyển sang thể mạn tính. Người bệnh cần kết hợp thay đổi lối sống, kiểm soát môi trường và chăm sóc sức khỏe đường thở lâu dài.
-
Tránh hút thuốc lá và hạn chế tối đa việc tiếp xúc với khói thuốc thụ động.
-
Giữ ấm cơ thể, đặc biệt là vùng cổ, ngực khi thời tiết lạnh hoặc giao mùa.
-
Đeo khẩu trang khi ra ngoài để giảm tiếp xúc với khói bụi, ô nhiễm không khí và tác nhân gây dị ứng.
-
Duy trì chế độ ăn uống cân đối, giàu vitamin, khoáng chất để nâng cao sức đề kháng.
-
Uống đủ nước mỗi ngày nhằm giúp đường hô hấp luôn được làm ẩm và hạn chế đờm đặc.
-
Vệ sinh mũi họng đúng cách, nhất là khi có các triệu chứng viêm đường hô hấp trên.
-
Tiêm phòng cúm và các bệnh hô hấp theo khuyến cáo của ngành y tế.
-
Theo dõi sức khỏe định kỳ, đặc biệt với người từng bị viêm phế quản tái phát nhiều lần hoặc có bệnh lý hô hấp nền.
9. Giải đáp các câu hỏi thường gặp
9.1. Viêm phổi và viêm phế quản có gì khác nhau?
Viêm phế quản là viêm đường dẫn khí, thường gây ho và ít nguy hiểm hơn. Viêm phổi là viêm nhu mô phổi, mức độ nặng hơn, dễ gây sốt cao và khó thở.
9.2. Bị viêm phế quản kiêng ăn gì?
Người bệnh nên tránh đồ chiên rán nhiều dầu mỡ, thực phẩm cay nóng, đồ ngọt và đồ uống lạnh vì dễ làm tăng đờm và kích thích ho.
9.3. Viêm phế quản ở người lớn bao lâu thì khỏi?
Viêm phế quản cấp thường cải thiện sau 1 - 2 tuần, nhưng ho có thể kéo dài đến 3 - 4 tuần. Trường hợp mãn tính cần điều trị lâu dài hơn.
9.4. Viêm phế quản uống thuốc gì?
Bác sĩ thường chỉ định thuốc giảm ho, long đờm hoặc giãn phế quản. Kháng sinh chỉ dùng khi có nhiễm khuẩn và có chỉ định của bác sĩ, người bệnh không nên tự ý sử dụng.
>>> Xem thêm: Viêm tiểu phế quản: Nguyên nhân gây bệnh và cách điều trị hiệu quả
Tạm kết
Viêm phế quản là bệnh hô hấp thường gặp nhưng có thể kiểm soát hiệu quả nếu được chẩn đoán đúng và điều trị kịp thời, kết hợp chăm sóc và phòng ngừa tái phát hợp lý. Khi có thắc mắc về triệu chứng, thuốc điều trị hoặc cách chăm sóc tại nhà, người bệnh có thể trao đổi trực tiếp với Dược sĩ Upharma để được tư vấn chính xác, an toàn và phù hợp với từng tình trạng sức khỏe.
/author/luu-thanh-lam-ozr81drs.jpeg)
/_images/header/logo_with_name.png)