Ứng dụng Nhà thuốc Upharma
Nhà thuốc Upharma

Viêm phế quản phổi có nguy hiểm không? Dấu hiệu, biến chứng cần biết

Viêm phế quản phổi là một căn bệnh về đường hô hấp khá phổ biến, đặc biệt ở trẻ em và người cao tuổi. Bệnh gây ra tình trạng ho kéo dài, khó thở, mệt mỏi nếu không được điều trị kịp thời còn dẫn đến biến chứng nguy hiểm như suy hô hấp thậm chí đe dọa tính mạng. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ về nguyên nhân, triệu chứng, phương pháp điều trị viêm phế quản phổi.

 

1. Viêm phế quản phổi là gì

Phế quản là các đường dẫn khí lớn nối khí quản với phổi, các phế quản này tiếp tục phân chia thành nhiều ống dẫn khí nhỏ gọi là tiểu phế quản, tạo nên cấu trúc phổi. Ở cuối các tiểu phế quản là các túi khí nhỏ gọi là phế nang, nơi diễn ra quá trình trao đổi khí giữa oxy từ phổi vào máu và carbon dioxide từ máu ra ngoài phổi.

Viêm phế quản phổi (bronchopneumonia) hay viêm phổi do vi khuẩn phế quản là một dạng viêm phổi xảy ra khi virus, vi khuẩn hoặc nấm xâm nhập vào cơ thể gây ảnh hưởng đồng thời đến phế nang và phế quản trong phổi.

Người mắc viêm phổi tiểu thùy có thể gặp khó khăn khi thở vì đường dẫn khí bị thu hẹp do tình trạng viêm, phổi có thể không nhận đủ oxy. Triệu chứng của phế quản phổi có thể từ nhẹ đến nặng.

Viêm phế quản phổi chiếm tới 85% tổng số các bệnh về hệ hô hấp ở trẻ dưới 2 tuổi. Tỷ lệ này cũng rất cao ở những người lớn tuổi, đặc biệt là những người trên 65 tuổi. 

2. Viêm phế quản phổi có nguy hiểm không? 

Thông thường bệnh có thể cải thiện sau 1 - 3 tuần, tuy nhiên trong 1 vài trường hợp, bệnh có thể tiến triển nặng hơn, khiến bệnh nhân gặp phải các vấn đề như đau ngực, đau cơ, hụt hơi, mệt mỏi không rõ nguyên nhân. Trong trường hợp xuất hiện bất kỳ triệu chứng nào trong số này, người bệnh nên liên hệ ngay với bác sĩ.

Trong bệnh viêm phế quản phổi, do có sự tích tụ chất lỏng như mủ trong cả hai phổi của bệnh nhân. Điều này có thể dẫn đến giảm lượng oxy cung cấp cho tất cả các cơ quan quan trọng của cơ thể và gây khó thở cấp tính cho người bệnh.

Ngoài ra người bệnh có thể gặp phải một số các biến chứng nguy hiểm khác như: 

  • Suy hô hấp: Xảy ra khi quá trình trao đổi oxy và carbon dioxide trong phổi bị suy giảm nghiêm trọng. Người bệnh có thể cần hỗ trợ thở bằng máy thở.

  • Hội chứng suy hô hấp cấp tính (ARDS): Là dạng suy hô hấp nặng hơn, đe dọa tính mạng.

  • Nhiễm trùng huyết (Sepsis): Còn gọi là nhiễm độc máu, là tình trạng đáp ứng miễn dịch quá mức gây tổn thương các cơ quan và mô trong cơ thể. Sepsis có thể dẫn đến suy đa cơ quan và đe dọa tính mạng.

  • Áp xe phổi: Là các ổ mủ chứa dịch mủ hình thành bên trong phổi.

viêm phế quản phối gây suy hô hấp

Viêm phế quản phổi có thể gây suy hô hấp 

3. Triệu chứng viêm phế quản phổi ở người lớn

Triệu chứng của viêm phổi tiểu thùy (bronchopneumonia) có thể giống với các loại viêm phổi khác. Bệnh thường bắt đầu với những dấu hiệu giống cúm và có thể trở nên nghiêm trọng hơn sau vài ngày. 

Mức độ triệu chứng thay đổi tùy theo tình trạng bệnh và thể trạng người bệnh. Các triệu chứng này sẽ nghiêm trọng hơn ở những người có hệ miễn dịch suy yếu như trẻ nhỏ, người cao tuổi, hoặc những người mắc bệnh lý nền hoặc đang sử dụng một số loại thuốc đặc biệt. Các triệu chứng thường gặp của viêm phế quản phổi bao gồm:

  • Sốt, khó thở, hụt hơi. 

  • Đau ngực, có thể tăng khi ho hoặc hít thở sâu

  • Ho có đờm

  • Ớn lạnh, đổ mồ hôi. 

  • Mệt mỏi, chán ăn.

  • Đau cơ, đau đầu, hoa mắt, chóng mặt. 

  • Rối loạn nhận thức ở người cao tuổi. 

  • Buồn nôn và nôn.

  • Ho ra máu.

đau ngực là triệu chứng gây viêm phế quản phổi

Đau ngực là một trong những triệu chứng của viêm phế quản phổi 

Trẻ em và trẻ sơ sinh mắc viêm phế quản phổi có thể xuất hiện các dấu hiệu khác bao gồm nhịp tim nhanh, co kéo cơ ngực khi thở, giảm hứng thú bú, ăn hoặc uống, sốt, nghẹt mũi, khó ngủ, cáu kỉnh. 

4. Nguyên nhân gây bệnh lý viêm phế quản phổi là gì? 

Vi khuẩn là nguyên nhân chính gây bệnh viêm phế quản phổi, trong đó Pseudomonas aeruginosa và Staphylococcus aureus là hai loại vi khuẩn phổ biến nhất.

Ngoài ra, các loại virus bao gồm virus cúm, virus hợp bào hô hấp (RSV) hay các loại nấm, chẳng hạn như Aspergillus fumigatus cũng có thể là nguyên nhân gây viêm phế quản phổi. 

vi khuẩn là nguyên nhân gây viêm phế quản phổi

Vi khuẩn là nguyên nhân chính gây viêm phế quản phổi 

Tuổi tác là một yếu tố nguy cơ quan trọng. Người cao tuổi từ 65 tuổi trở lên và trẻ nhỏ dưới 2 tuổi có hệ miễn dịch yếu hơn, nên dễ mắc bệnh và dễ gặp biến chứng nặng hơn so với các nhóm tuổi khác.

Lối sống không lành mạnh cũng làm tăng nguy cơ mắc viêm phế quản phổi. Việc hút thuốc lá, chế độ dinh dưỡng thiếu chất hoặc tiền sử uống rượu bia nhiều có thể làm suy giảm sức đề kháng và tổn thương hệ hô hấp, khiến cơ thể dễ bị nhiễm trùng hơn.

Các bệnh lý nền làm tăng đáng kể nguy cơ mắc viêm phế quản phổi và gây ra biến chứng. Những người mắc bệnh phổi mạn tính như hen suyễn hoặc COPD, người nhiễm HIV/AIDS, người mắc bệnh tự miễn (viêm khớp dạng thấp, lupus), cũng như các bệnh mạn tính khác như đái tháo đường, suy tim, bệnh gan… đều có nguy cơ cao hơn do hệ miễn dịch và chức năng cơ thể bị suy giảm.

>>> Xem thêm: Viêm phế quản cấp: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

5. Viêm phế quản phổi có lây không?

Viêm phế quản phổi là một bệnh lý nhiễm trùng dễ lây lan. Ngoài cơ thể, vi khuẩn có thể lây lan từ người này sang người khác qua các giọt bắn khi ho hoặc hắt hơi. Khi một người hít phải các giọt bắn chứa vi khuẩn, tác nhân gây bệnh cư trú và phát triển trong đường hô hấp trên, sau đó xâm nhập vào phổi. 

Vi khuẩn sau khi xâm nhập vào phổi, cụ thể là phế quản và phế nang, bắt đầu sinh sôi và nhân lên. Lúc này, hệ miễn dịch của cơ thể sẽ phản ứng bằng cách sản sinh bạch cầu để tấn công các tác nhân gây bệnh, dẫn đến tình trạng viêm.

Vi khuẩn gây bệnh có thể lây lan khi ho
Vi khuẩn gây bệnh có thể lây lan khi ho, hắt hơi

Khi các thùy phổi bị viêm, chất nhầy do phổi tiết ra sẽ tích tụ và làm đầy các túi phế nang. Hiện tượng này gọi là đông đặc phổi, xảy ra khi không gian chứa khí bị thu hẹp do sự tích tụ dịch nhầy trong phổi. Tình trạng này làm giảm khả năng trao đổi khí và gây khó thở, biểu hiện bằng thở nông hoặc thở gấp.

6. Các phương pháp chẩn đoán viêm phổi tiểu thùy

Thông thường, để chẩn đoán viêm phế quản phổi, bác sĩ sẽ dựa vào chẩn đoán lâm sàng thông qua các triệu chứng và tiền sử bệnh của người bệnh. Bác sĩ sẽ tiến hành khám thực thể kỹ lưỡng, bao gồm nghe tim và phổi bằng ống nghe nhằm phát hiện tiếng ran nổi, khò khè hoặc tiếng thở bất thường khác.

Tuy nhiên các triệu chứng viêm phổi tiểu thùy rất đa dạng, phụ thuộc vào tác nhân gây bệnh, tuổi bệnh nhân và sự hiện diện của các bệnh lý đi kèm. Để chuẩn đoán chính xác bác sĩ có thể chỉ định một số các xét nghiệm khác như:

6.1 Xét nghiệm máu 

Ban đầu, bác sĩ có thể chỉ định làm xét nghiệm công thức máu toàn phần (CBC) để tìm các dấu hiệu nhiễm trùng. Chỉ số bạch cầu bạch cầu, đặc biệt là bạch cầu trung tính trong xét nghiệm công thức máu toàn phần thường gợi ý nhiễm khuẩn.

6.2 X-quang ngực

Viêm phế quản phổi có hình ảnh rất đặc trưng trên phim X-quang ngực, thường trông giống như các vùng đông đặc rải rác ở cả hai phổi, đặc biệt ở đáy phổi. Tình trạng viêm và dịch tiết bạch cầu trung tính thường tập trung ở phế quản và tiểu phế quản, sau đó lan sang các phế nang liền kề.

Chụp X- quang ngực giúp phát hiện viêm phế quản phổi

Chụp X- quang ngực giúp phát hiện viêm phế quản phổi 

6.3 SpO2 (pulse oximetry)

Việc đánh giá nồng độ oxy trong máu và lưu lượng oxy trong cơ thể sẽ được thực hiện bằng máy đo độ bão hòa oxy qua da (SpO2) và xét nghiệm khí máu động mạch. Mức SpO2 thấp gợi ý tình trạng giảm oxy máu do viêm phế quản phổi gây khó thở.

6.4 Cấy đờm

Nếu người bệnh xuất hiện triệu chứng ho có đờm, bác sĩ có thể tiến hành xét nghiệm cấy đờm để phân tích dịch nhầy tìm dấu hiệu nhiễm trùng do vi khuẩn.

6.5 Nội soi phế quản

Ngoài ra, bác sĩ có thể thực hiện nội soi phế quản để tìm kiếm các dấu hiệu nhiễm trùng và các vùng nghi ngờ cần được kiểm tra kỹ hơn bằng sinh thiết (lấy mẫu mô để xét nghiệm tại phòng thí nghiệm). Đây là một thủ thuật khá phổ biến, trong đó bác sĩ sẽ đưa một ống nhỏ có đèn và camera qua miệng, xuống khí quản và vào phổi để quan sát trực tiếp bên trong đường hô hấp.

7. Điều trị viêm phế quản phổi như thế nào? 

Phương pháp điều trị viêm phế quản phổi có thể phụ thuộc vào loại nhiễm trùng và mức độ nghiêm trọng của bệnh. Đối với những người không có các vấn đề sức khỏe khác bệnh thường khỏi trong vòng 1 đến 3 tuần.

Có thể điều trị các dạng nhẹ của viêm phổi tiểu phế quản tại nhà bằng cách kết hợp nghỉ ngơi và dùng thuốc. Tuy nhiên, các trường hợp viêm phổi tiểu phế quản nặng hơn có thể cần điều trị tại bệnh viện.

7.1 Điều trị viêm phổi do vi khuẩn 

Các kháng sinh được sử dụng trong điều trị viêm phế quản phổi bao gồm cephalosporin thế hệ thứ nhất và thứ ba, cũng như các kháng sinh nhóm penicillin. 

Trong các trường hợp nặng mà bệnh nhân cần được chăm sóc đặc biệt hoặc đặt nội khí quản do suy hô hấp nghiêm trọng, việc bổ sung steroid liều stress cùng với liệu pháp kháng sinh sẽ mang lại lợi ích trong việc giảm tỷ lệ tử vong. 

sử dụng kháng sinh điều trị viêm phế quản phổi

Thuốc kháng sinh được sử dụng để điều trị viêm phế quản phổi do vi khuẩn 

Liệu pháp kháng sinh thường được duy trì trong 5–10 ngày, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng. Khi dùng thuốc kháng sinh, cần tuân thủ cẩn thận chỉ dẫn của bác sĩ và hoàn thành đủ liệu trình thuốc. Ngoài ra, việc điều trị còn bao gồm các liệu pháp hỗ trợ như bù nước đầy đủ, nghỉ ngơi và chăm sóc tại nhà.

7.2 Viêm phế quản phổi do virus

Thuốc kháng sinh không có tác dụng với các nhiễm trùng do virus. Đối với viêm phổi tiểu phế quản do virus, bác sĩ có thể kê đơn thuốc kháng virus cho những người bị cúm hoặc hướng điều trị nhằm giảm triệu chứng. Viêm phổi tiểu phế quản do virus thường khỏi trong vòng 1 đến 3 tuần.

7.3 Viêm phế quản phổi do nấm

Đối với người bị viêm phổi tiểu phế quản do nấm, bác sĩ có thể kê đơn thuốc chống nấm.

Khi hồi phục sau viêm phổi tiểu phế quản, người bệnh cần nghỉ ngơi đầy đủ, bổ sung đủ nước để làm loãng đờm và giảm khó chịu khi ho.

>>> Tìm hiểu thêm về: Các cách điều trị viêm phế quản ở người lớn theo chuyên gia

Tạm kết 

Viêm phế quản phổi là phổ biến có thể phòng ngừa và điều trị hiệu quả nếu được chăm sóc đúng cách. Hy vọng bài viết trên của Dược sĩ Upharma đã giúp bạn hiểu rõ về triệu chứng, nguyên nhân và phương pháp điều trị để bảo vệ sức khỏe của bản thân và gia đình bạn.

 

Lưu Thanh Lam
Dược sĩ - Lưu Thanh Lam
Tốt nghiệp chuyên nghành quản lý và cung ứng thuốc với kinh nghiệm nhiều năm trong lĩnh vực dược phẩm, tham gia đào tạo chuyên môn cho dược sĩ mới ra trường. Hiện đang là Dược sĩ tư vấn tại Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội.
Xem thông tin
Facebook Nhà thuốc UpharmaZalo Nhà thuốc Upharma